Kỳ thi diện học sinh về nước (帰国生入試) 2027: lịch thi theo từng trường
帰国生入試 2027 日程
Mọi trường chúng tôi theo dõi có kỳ thi diện học sinh về nước (帰国生入試) cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027: 34 trường trung học cơ sở ở Tokyo và Kanagawa, xếp theo ngày thi đầu tiên.
Điều kiện để được thi diện học sinh về nước khác nhau theo từng trường: thời gian sống ở nước ngoài, thời gian kể từ khi về nước, quốc tịch. Trang của mỗi trường có điều kiện bằng tiếng Anh kèm nguyên văn tiếng Nhật.
| Trường | Ngày thi | Nội dung thi | Học phí mỗi năm | Trang của trường |
|---|---|---|---|---|
| 佼成学園中学校Kosei Gakuen Junior High SchoolSuginami, Tokyo | Ngày thi
| Nội dung thi
| Học phí mỗi năm732.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 文化学園大学杉並中学校Bunka Gakuen University Suginami Junior High SchoolSuginami, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm480.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 富士見丘中学校Fujimigaoka Junior High SchoolShibuya, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinh | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| かえつ有明中学校Kaetsu Ariake Junior High SchoolKoto, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinh | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 啓明学園中学校Keimei Gakuen Junior High SchoolAkishima, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm871.200 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 大妻中野中学校Otsuma Nakano Junior High SchoolNakano, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm830.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 芝国際中学校Shiba Kokusai Junior High SchoolMinato, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm897.500 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 広尾学園小石川中学校Hiroo Gakuen Koishikawa Junior High SchoolBunkyo, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm651.600 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 工学院大学附属中学校Kogakuin University Junior High SchoolHachioji, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm672.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 開智日本橋学園中学校Kaichi Nihonbashi Gakuen Junior High SchoolChuo, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm700.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 関東学院中学校Kanto Gakuin Junior High SchoolMinami, Yokohama | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinh | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 三田国際科学学園中学校Mita International Science Gakuen Junior High SchoolSetagaya, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm930.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 東京女学館中学校Tokyo Jogakkan Junior High SchoolShibuya, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm942.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 青山学院横浜英和中学校Aoyama Gakuin Yokohama Eiwa Junior High SchoolMinami, Yokohama | Ngày thi
| Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinh | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 学習院中等科Gakushuin Boys' Junior High SchoolToshima, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.010.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 聖学院中学校Seigakuin Junior High SchoolKita, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm672.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 頌栄女子学院中学校Shoei Girls' Junior High SchoolMinato, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm736.800 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 横浜雙葉中学校Yokohama Futaba Junior High SchoolNaka, Yokohama | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm804.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 芝浦工業大学附属中学校Shibaura Institute of Technology Junior High SchoolKoto, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm816.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 東京都市大学等々力中学校Tokyo City University Todoroki Junior High SchoolSetagaya, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm766.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 公文国際学園中等部Kumon Kokusai Gakuen Junior High SchoolTotsuka, Yokohama | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinh | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 森村学園中等部Morimura Gakuen Junior High SchoolMidori, Yokohama | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm927.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 広尾学園中学校Hiroo Gakuen Junior High SchoolMinato, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm652.200 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 神奈川大学附属中学校Kanagawa University Junior High SchoolMidori, Yokohama | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm790.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 成蹊中学校Seikei Junior High SchoolMusashino, Tokyo | Ngày thi
| Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.226.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 攻玉社中学校Kogyokusha Junior High SchoolShinagawa, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.254.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 桐光学園中学校Toko Gakuen Junior High SchoolAsao, Kawasaki | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm727.320 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 洗足学園中学校Senzoku Gakuen Junior High SchoolKawasaki, Kanagawa | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm730.400 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 法政大学第二中学校Hosei University Daini Junior High SchoolNakahara, Kawasaki | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.176.222 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 学習院女子中等科Gakushuin Girls' Junior High SchoolShinjuku, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.010.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 東京都立白鷗高等学校附属中学校Tokyo Metropolitan Hakuo High School Attached Junior High SchoolTaito, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông thu học phí (công lập) | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 東京都立立川国際中等教育学校Tokyo Metropolitan Tachikawa Kokusai Secondary SchoolTachikawa, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi nămKhông thu học phí (công lập) | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 渋谷教育学園渋谷中学校Shibuya Kyoiku Gakuen Shibuya Junior High SchoolShibuya, Tokyo | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm798.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
| 慶應義塾湘南藤沢中等部Keio Shonan-Fujisawa Junior High SchoolFujisawa, Kanagawa | Ngày thi | Nội dung thi
| Học phí mỗi năm1.270.000 ¥ | Điều kiện và học phí (tiếng Anh) |
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.