Tới nội dung

Kỳ thi diện học sinh về nước (帰国生入試) 2027: lịch thi theo từng trường

帰国生入試 2027 日程

Mọi trường chúng tôi theo dõi có kỳ thi diện học sinh về nước (帰国生入試) cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027: 34 trường trung học cơ sở ở Tokyo và Kanagawa, xếp theo ngày thi đầu tiên.

Điều kiện để được thi diện học sinh về nước khác nhau theo từng trường: thời gian sống ở nước ngoài, thời gian kể từ khi về nước, quốc tịch. Trang của mỗi trường có điều kiện bằng tiếng Anh kèm nguyên văn tiếng Nhật.

Các kỳ thi diện học sinh về nước, nhập học tháng 4 năm 2027, theo ngày thi đầu tiên
佼成学園中学校Kosei Gakuen Junior High SchoolSuginami, TokyoNgày thi
  • 帰国生入試(海外現地)
  • 帰国生入試(第1回・第2回)
Nội dung thi
  • 算数・英語・作文(日本語、面接の代わり)
  • 作文(日本語・出願時提出)・面接(受験生のみ・原則日本語)、本校受験者は国語・算数の筆記(各25分)
Học phí mỗi năm732.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
文化学園大学杉並中学校Bunka Gakuen University Suginami Junior High SchoolSuginami, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 国語・算数・英語(英検等の資格による得点換算のみ)・面接(日本語)
Học phí mỗi năm480.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
富士見丘中学校Fujimigaoka Junior High SchoolShibuya, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • A方式「英語エッセイ・基礎日本語作文・面接」/B方式「国語・算数・英語から2科目(英語特別コース出願者は英語必須)・面接」
Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinhĐiều kiện và học phí (tiếng Anh)
かえつ有明中学校Kaetsu Ariake Junior High SchoolKoto, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 帰国生 Honors/Advanced 選考「英語作文・英語筆記・日本語作文・英語ペアワーク」/帰国生 Regular 選考「国語・算数」
Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinhĐiều kiện và học phí (tiếng Anh)
啓明学園中学校Keimei Gakuen Junior High SchoolAkishima, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 日本語型(事前課題・面接)/英語型/外国語型
Học phí mỗi năm871.200 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
大妻中野中学校Otsuma Nakano Junior High SchoolNakano, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 第1回「国語・算数・面接」または「英語・面接」の選択/第2回「英語・面接」(面接は保護者1名同伴)
Học phí mỗi năm830.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
芝国際中学校Shiba Kokusai Junior High SchoolMinato, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 本科「国語・算数」/国際「英語・国語・算数(英語で出題)・面接(英語・日本語で対応)」
Học phí mỗi năm897.500 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
広尾学園小石川中学校Hiroo Gakuen Koishikawa Junior High SchoolBunkyo, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • インターナショナルAG「Japanese・Mathematics(英語による出題)・English・Interview(英語/日本語)」/本科・インターナショナルSG「国語・算数・面接(日本語)」
Học phí mỗi năm651.600 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
工学院大学附属中学校Kogakuin University Junior High SchoolHachioji, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • インターナショナルクラス「英語+面接/英語+国語+面接/英語+算数+面接」/先進クラス「国語+算数+面接/英語+国語+面接/英語+算数+面接」
Học phí mỗi năm672.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
開智日本橋学園中学校Kaichi Nihonbashi Gakuen Junior High SchoolChuo, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • エッセイライティング(英語)・国語・算数・口頭試問・面接(英語・日本語)
Học phí mỗi năm700.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
関東学院中学校Kanto Gakuin Junior High SchoolMinami, YokohamaNgày thi
Nội dung thi
  • 算数・国語または英語(出願時に選択)【CEFR利用】A2以上の資格を加味
Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinhĐiều kiện và học phí (tiếng Anh)
三田国際科学学園中学校Mita International Science Gakuen Junior High SchoolSetagaya, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • IC「英語(リスニング含む)・面接(英語と日本語)」/ISC「英語・国語・算数・面接(英語)」
Học phí mỗi năm930.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
東京女学館中学校Tokyo Jogakkan Junior High SchoolShibuya, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • ①算数+英語資格(英検準2級以上)/②算数・国語 の選択制
Học phí mỗi năm942.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
青山学院横浜英和中学校Aoyama Gakuin Yokohama Eiwa Junior High SchoolMinami, YokohamaNgày thi
  • 帰国生入試第1回
  • 帰国生入試第2回
Nội dung thi
  • 国語・算数・英語(筆記試験・面接試験)
  • 国語・算数(一般入試A日程と同じ問題)
Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinhĐiều kiện và học phí (tiếng Anh)
学習院中等科Gakushuin Boys' Junior High SchoolToshima, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 国語(筆記・作文[日本語])・算数・グループ面接(面接A:英語の能力を見る面接/面接B:海外での生活体験を問う面接)
Học phí mỗi năm1.010.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
聖学院中学校Seigakuin Junior High SchoolKita, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • A方式「英語・面接(英語・日本語)」/B方式「国語・算数・面接(日本語)」
Học phí mỗi năm672.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
頌栄女子学院中学校Shoei Girls' Junior High SchoolMinato, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 英語入試「英語(筆記・英会話)・面接(保護者同伴)」/3教科入試「英語(筆記・英会話)・国語・算数・面接(保護者同伴)」
Học phí mỗi năm736.800 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
横浜雙葉中学校Yokohama Futaba Junior High SchoolNaka, YokohamaNgày thi
Nội dung thi
  • 検定方式「算数・英語または仏語の検定成績(CEFRレベルで得点化)・面接(本人及び保護者1名)」/作文方式「算数・作文(日本語400字程度)・面接(本人及び保護者1名)」
Học phí mỗi năm804.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
芝浦工業大学附属中学校Shibaura Institute of Technology Junior High SchoolKoto, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 国語(作文含む)・算数・面接(日本語・保護者同伴)
Học phí mỗi năm816.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
東京都市大学等々力中学校Tokyo City University Todoroki Junior High SchoolSetagaya, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • A方式国語型(国・算・英・面接)/A方式作文型(作文・算・英・面接)/B方式(国・算・面接)
Học phí mỗi năm766.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
公文国際学園中等部Kumon Kokusai Gakuen Junior High SchoolTotsuka, YokohamaNgày thi
Nội dung thi
  • 適性検査・英語・面接
Học phí mỗi nămKhông ghi trong thông báo tuyển sinhĐiều kiện và học phí (tiếng Anh)
森村学園中等部Morimura Gakuen Junior High SchoolMidori, YokohamaNgày thi
Nội dung thi
  • A型「国語・算数」/B型「国語・算数 および 英語資格検定試験のスコア」
Học phí mỗi năm927.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
広尾学園中学校Hiroo Gakuen Junior High SchoolMinato, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • インターナショナルAG「Japanese・Mathematics(英語)・English・Interview」/本科・医進サイエンス・インターSG「国語・算数・面接(日本語)」
Học phí mỗi năm652.200 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
神奈川大学附属中学校Kanagawa University Junior High SchoolMidori, YokohamaNgày thi
Nội dung thi
  • 算数(当日試験)+J_DES換算点(英語外部試験の成績を得点化・事前提出)
Học phí mỗi năm790.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
成蹊中学校Seikei Junior High SchoolMusashino, TokyoNgày thi
  • 帰国生入試(国際学級)第1学年4月入学
  • 帰国生入試(一般学級)第1学年4月入学
Nội dung thi
  • 国語・算数・英語(各50分)・面接(受験生本人のみ)
  • 国語・算数(各50分)・面接(受験生本人のみ)
Học phí mỗi năm1.226.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
攻玉社中学校Kogyokusha Junior High SchoolShinagawa, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 国語・算数(各50分)または英語(60分)/英語受験者は面接(受験生のみ)
Học phí mỗi năm1.254.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
桐光学園中学校Toko Gakuen Junior High SchoolAsao, KawasakiNgày thi
Nội dung thi
  • 国語・算数・英語から選択した2科目(英語は英語資格を得点化)・受験生面接
Học phí mỗi năm727.320 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
洗足学園中学校Senzoku Gakuen Junior High SchoolKawasaki, KanagawaNgày thi
Nội dung thi
  • A方式「英語・面接(英語での質疑応答)」/B方式「英語・国語・算数・面接(英語での質疑応答)」
Học phí mỗi năm730.400 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
法政大学第二中学校Hosei University Daini Junior High SchoolNakahara, KawasakiNgày thi
Nội dung thi
  • 国語・算数・面接(受験生とその保護者)
Học phí mỗi năm1.176.222 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
学習院女子中等科Gakushuin Girls' Junior High SchoolShinjuku, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 作文(日本語または英語)・国語・算数・面接
Học phí mỗi năm1.010.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
東京都立白鷗高等学校附属中学校Tokyo Metropolitan Hakuo High School Attached Junior High SchoolTaito, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 作文・面接(日本語又は英語どちらか一方の言語の選択による)
Học phí mỗi nămKhông thu học phí (công lập)Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
東京都立立川国際中等教育学校Tokyo Metropolitan Tachikawa Kokusai Secondary SchoolTachikawa, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 面接・作文(日本語又は英語による)
Học phí mỗi nămKhông thu học phí (công lập)Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
渋谷教育学園渋谷中学校Shibuya Kyoiku Gakuen Shibuya Junior High SchoolShibuya, TokyoNgày thi
Nội dung thi
  • 英語・国語・算数・英語面接 または、作文・国語・算数・面接
Học phí mỗi năm798.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)
慶應義塾湘南藤沢中等部Keio Shonan-Fujisawa Junior High SchoolFujisawa, KanagawaNgày thi
Nội dung thi
  • 一次:国語・社会・理科・算数(4科目)または国語・英語・算数(3科目)/二次:面接(保護者同伴)・体育(実技)
Học phí mỗi năm1.270.000 ¥Điều kiện và học phí (tiếng Anh)

Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.

Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?

Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.

Tìm con đường cho con

Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.

Xem vé mùa (Season pass)

Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.