Tới nội dung

Giải thích từ ngữ trường học và thi cử ở Nhật学校と受験の用語集

195 từ bạn sẽ gặp trong giấy tờ xin vào nhà trẻ, thông báo của trường và quy định thi tuyển, từ nhà trẻ (保育園) đến trung học phổ thông. Mỗi từ có cách đọc, nghĩa tiếng Anh và câu giải thích trích từ bài hướng dẫn, để bạn đọc được tờ giấy trước mặt và quyết định bước tiếp theo.

Từ ngữ theo giai đoạn

Nhà trẻ và mẫu giáo保育園・幼稚園35 từ

Tiểu học小学校54 từ

Thi vào trung học cơ sở (中学受験)中学受験33 từ

Trung học cơ sở và thi vào trung học phổ thông中学校・高校受験31 từ

Sau trung học phổ thông高校卒業後3 từ

Mọi giai đoạn全般39 từ

Từ ngữ từ A đến Z

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

M

N

O

R

S

T

U

Y

Z

Việc nên làm tiếp