Thuật ngữ · Mọi giai đoạn
在学証明書zaigaku shōmeishostudent-registration certificate
Nghĩa là gì
Nhà trường cấp giấy chứng nhận đang theo học (在学証明書, zaigaku shōmeisho) và giấy chứng nhận cấp sách giáo khoa (教科用図書給与証明書).
Các bài hướng dẫn có từ 在学証明書
- Chuyển nhà trong Nhật Bản: báo nhà trường trước khi nộp hồ sơ chuyển điMọi giai đoạn
- Trường quốc tế và trường nước ngoài ở Nhật: 一条校, 各種学校 hay không thuộc loại nào, và vị trí đó có nghĩa gì với con bạnMọi giai đoạn
- Chuyển vào trường tư Tokyo giữa năm: danh sách chỗ trống cuối học kỳ, và vòng tháng 1 của một trườngMọi giai đoạn
Từ liên quan
- 転出届 (tenshutsu todoke)move-out notice
- 転入届 (tennyū todoke)move-in notice
- 転学 (tengaku)transfer between schools
- 各種学校 (kakushu gakkō)miscellaneous school
- 一条校 (ichijōkō)Article 1 school
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.