Thuật ngữ · Nhà trẻ và mẫu giáo
保育園hoikuenlicensed daycare
Nghĩa là gì
Nhà trẻ được cấp phép (保育園, hoikuen) bắt đầu bằng giấy tờ, không phải buổi phỏng vấn.
Các bài hướng dẫn có từ 保育園
- Hồ sơ đăng ký nhà trẻ (hoikuen) cho gia đình người nước ngoài: mẫu việc làm, giấy tùy thân, và khi thiếu hồ sơ thuếNhà trẻ hoikuen
- Giờ nhà trẻ: giờ tiêu chuẩn, giờ ngắn, và chi phí chăm sóc kéo dàiNhà trẻ hoikuen
- Điểm nhà trẻ quận Koto: bảng điểm cơ bản, điểm điều chỉnh và thứ tự ưu tiên năm tài khóa 2027Nhà trẻ hoikuen
- Đăng ký nhà trẻ (hoikuen) quận Meguro tháng 4/2027: hạn nộp và quy định mới cho gia đình ở ngoài quậnNhà trẻ hoikuen
- Điểm nhà trẻ quận Minato: quận xếp hạng đơn tháng 4 năm 2027 như thế nàoNhà trẻ hoikuen
- Đăng ký nhà trẻ (hoikuen) quận Ota tháng 4/2027: hạn gửi thư sớm hơnNhà trẻ hoikuen
- Điểm nhà trẻ (hoikuen) Setagaya và lịch tháng 4/2027: quận xếp hồ sơ nhà trẻ thế nàoNhà trẻ hoikuen
Từ liên quan
- 認可保育園 (ninka hoikuen)licensed daycare (the formal name)
- 保育の必要性の認定 (hoiku no hitsuyōsei no nintei)certification that your child needs care
- 指数 (shisū)index (a household's daycare points)
- 就労証明書 (shūrō shōmeisho)employment certificate
- 就労内定 (shūrō naitei)job offer
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.