Thuật ngữ · Tiểu học
持ち物mochimonothings to bring
Nghĩa là gì
Giấy «xin chuẩn bị những thứ này» (持ち物, mochimono) là danh sách của chính trường đó.
Các bài hướng dẫn có từ 持ち物
- Quần áo, giày trong nhà, và những việc trường thực sự quy địnhTiểu học, lớp 1–3
- Bản tin lớp: chỗ giấu ngày tháng, đồ phải mang và tiềnTiểu học, lớp 1–3
- Giấy nghỉ hè: bài tập, ngày đi học lại, và đồ dùng phải sửa trước ngày đóTiểu học, lớp 1–3
Từ liên quan
- 上履き (uwabaki)indoor shoes
- 学年だより (gakunen-dayori)grade newsletter
- 夏休みのしおり (natsuyasumi no shiori)summer holiday guide
- ギガ端末 (giga tanmatsu)school tablet
- 学級だより (gakkyū-dayori)class newsletter
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.