Tới nội dung

Thuật ngữ · Thi vào trung học cơ sở (中学受験)

検定料kenteiryōexam fee

Nghĩa là gì

Lệ phí thi (検定料, kenteiryō) được liệt kê bên cạnh để tham khảo.

Trích từ Học phí trung học cơ sở tư thục Tokyo, và trợ cấp học phí Reiwa 8

Đọc toàn bộ bài hướng dẫn

Các bài hướng dẫn có từ 検定料

Công cụ và trang cho giai đoạn này

Việc nên làm tiếp