Thuật ngữ · Thi vào trung học cơ sở (中学受験)
寄附学債kifu gakusaidonation or school bond
Nghĩa là gì
Danh sách từng trường đính kèm còn có một cột ghi 寄附学債 (kifu gakusai, một khoản quyên góp hoặc trái phiếu trường).
Các bài hướng dẫn có từ 寄附学債
- Học phí trung học cơ sở tư thục Tokyo, và trợ cấp học phí Reiwa 8Quyết định thi juken
Từ liên quan
- 初年度納付金 (shonendo nōfukin)first-year payment
- 検定料 (kenteiryō)exam fee
- 授業料軽減助成金 (jugyōryō keigen joseikin)Tokyo tuition reduction grant
Công cụ và trang cho giai đoạn này
- Thi tuyển và nộp hồ sơ: Thi vào trung học cơ sở (中学受験)
- Kiểm tra miễn phí: thi vào trung học cơ sở có hợp với con không?
- Chi phí juku và trường trung học cơ sở tư thục, theo lớp
- Mọi hạn chót và ngày thi đã xác minh, theo từng tháng
- Các trường trung học cơ sở và điều kiện tuyển sinh (tiếng Anh)
- Bài hướng dẫn: Quyết định thi juken
- Tất cả từ ngữ trường học Nhật
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.