Thuật ngữ · Tiểu học
学校生活管理指導表gakkō seikatsu kanri shidōhyōschool-life management form (allergy)
Nghĩa là gì
Hướng dẫn nói: nếu bạn muốn trường quản lý một dị ứng, bạn nộp phiếu quản lý đời sống ở trường của bác sĩ (学校生活管理指導表, gakkō seikatsu kanri shidōhyō), bản dị ứng.
Các bài hướng dẫn có từ 学校生活管理指導表
- Mẫu dị ứng suất ăn là giấy của bác sĩ, và mỗi trường tự viết quy tắcTiểu học, lớp 1–3
Từ liên quan
- 学校給食 (gakkō kyūshoku)school lunch
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.