Thuật ngữ · Tiểu học
学校徴収金gakkō chōshūkinschool collection (money)
Nghĩa là gì
Phụ huynh vẫn chi tiền cho những việc quanh trường, và trường vẫn gửi phiếu thu (学校徴収金, gakkō chōshūkin) cho từng khoản cụ thể.
Các bài hướng dẫn có từ 学校徴収金
Từ liên quan
- 就学援助 (shūgaku enjo)school-expense aid
- 給食費 (kyūshokuhi)lunch fee
- 学校教育費 (gakkō kyōiku hi)school costs
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.