Thuật ngữ · Mọi giai đoạn
特別の教育課程tokubetsu no kyōiku kateispecial curriculum (Japanese-language support)
Nghĩa là gì
Từ tháng 4/2014, Bộ Giáo dục (文部科学省) cho phép việc này như một chương trình giáo dục đặc biệt (特別の教育課程, tokubetsu no kyōiku katei).
Các bài hướng dẫn có từ 特別の教育課程
Từ liên quan
- 取り出し (toridashi)pull-out lessons
- 母語 (bogo)mother tongue
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.