Thuật ngữ · Mọi giai đoạn
母語bogomother tongue
Nghĩa là gì
Trường Nhật gọi ngôn ngữ con bạn nói ở nhà là tiếng mẹ đẻ (母語, bogo) và văn hóa đi cùng nó là văn hóa mẹ đẻ (母文化, bobunka).
Các bài hướng dẫn có từ 母語
Từ liên quan
- 継承語 (keishōgo)heritage language
- 特別の教育課程 (tokubetsu no kyōiku katei)special curriculum (Japanese-language support)
- 外国人児童生徒のためのJSL対話型アセスメント (JSL taiwagata asesumento)DLA (dialogue-based Japanese assessment)
- 取り出し (toridashi)pull-out lessons
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.