Thuật ngữ · Tiểu học
養護教諭yōgo kyōyuschool nurse
Nghĩa là gì
Hãy dùng thông báo của trường bạn, và hỏi giáo viên y tế (養護教諭, yōgo kyōyu) nếu thiếu một mẫu.
Các bài hướng dẫn có từ 養護教諭
Từ liên quan
- 保健だより (hoken-dayori)health newsletter
- 出席停止 (shusseki teishi)suspension from attendance
- 特別支援教室 (tokubetsu shien kyōshitsu)special-needs support room
- 自立活動 (jiritsu katsudō)independent activities
- 保健室 (hokenshitsu)school clinic
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.