Thuật ngữ · Trung học cơ sở và thi vào trung học phổ thông
総合学科sōgō gakkaintegrated course
Nghĩa là gì
総合学科 (sōgō gakka, integrated course) is the mix: 17 schools.
Câu này được giữ nguyên bằng tiếng Anh.
Các bài hướng dẫn có từ 総合学科
Từ liên quan
- 普通科 (futsūka)general course
- 定時制 (teijisei)part-time course
- 通信制 (tsūshinsei)correspondence course
- 都立高校 (toritsu kōkō)Tokyo metropolitan high school
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.