Thuật ngữ · Tiểu học
通学区域tsūgaku kuikischool zone
Nghĩa là gì
Trường theo địa chỉ là trường được chỉ định (指定校, shiteikō), nằm trong khu vực đi học (通学区域, tsūgaku kuiki).
Các bài hướng dẫn có từ 通学区域
Từ liên quan
- 指定校 (shiteikō)designated school
- 指定校変更 (shiteikō henkō)designated-school change
- 学校選択制度 (gakkō sentaku seido)school choice system
- 区域外就学 (kuikigai shūgaku)out-of-area enrolment
- 入学許可書 (nyūgaku kyokasho)admission permit
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.