Tới nội dung

Thuật ngữ · Nhà trẻ và mẫu giáo

保育短時間hoiku tanjikanshort time (the shorter daycare band)

Nghĩa là gì

Giờ ngắn (保育短時間, hoiku tanjikan) là bậc ngắn hơn.

Trích từ Giờ nhà trẻ: giờ tiêu chuẩn, giờ ngắn, và chi phí chăm sóc kéo dài

Đọc toàn bộ bài hướng dẫn

Các bài hướng dẫn có từ 保育短時間

Công cụ và trang cho giai đoạn này

Việc nên làm tiếp