Thuật ngữ · Thi vào trung học cơ sở (中学受験)
学習塾費gakushū-juku hijuku fees
Nghĩa là gì
Danh mục của khảo sát tính vào chi phí học thêm (学習塾費, gakushū-juku hi) mọi khoản gia đình đã trả để cho con đi học ở trung tâm học thêm (塾): phí nhập học, học phí hằng tháng, phí các khóa học theo mùa (講習会費), tài liệu, các kỳ thi thử làm tại trung tâm đó, và tiền đi lại đến trung tâm.
Các bài hướng dẫn có từ 学習塾費
Từ liên quan
- 学習塾 (gakushūjuku)juku (cram school)
- 子供の学習費調査 (kodomo no gakushūhi chōsa)survey of children's learning costs
- 補助学習費 (hojo gakushū hi)supplementary study costs
- 学校教育費 (gakkō kyōiku hi)school costs
- 家庭教師 (katei kyōshi)private tutor
Công cụ và trang cho giai đoạn này
- Thi tuyển và nộp hồ sơ: Thi vào trung học cơ sở (中学受験)
- Kiểm tra miễn phí: thi vào trung học cơ sở có hợp với con không?
- Chi phí juku và trường trung học cơ sở tư thục, theo lớp
- Mọi hạn chót và ngày thi đã xác minh, theo từng tháng
- Các trường trung học cơ sở và điều kiện tuyển sinh (tiếng Anh)
- Bài hướng dẫn: Quyết định thi juken
- Tất cả từ ngữ trường học Nhật
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.