Thuật ngữ · Nhà trẻ và mẫu giáo
認定こども園nintei kodomoencertified children's centre
Nghĩa là gì
Trợ cấp kiểu cơ sở — 施設型給付 (shisetsugata kyūfu): khoản chi chung cho trung tâm trẻ em được chứng nhận (認定こども園, nintei kodomoen), mẫu giáo (幼稚園, yōchien) và nhà trẻ (保育所, hoikusho).
Các bài hướng dẫn có từ 認定こども園
- Nhà trẻ (hoikuen) và mẫu giáo ở Nhật: hai loại gắn với nhau thế nào, và miễn phí cho trẻ 3–5 tuổiNhà trẻ hoikuen
- Đăng ký nhà trẻ (hoikuen) quận Chuo tháng 4/2027: hai đợt, tháng 11 và tháng 2Nhà trẻ hoikuen
- Gửi trẻ tạm thời, chăm sóc trẻ ốm, và khoản hỗ trợ người trông trẻ của TokyoNhà trẻ hoikuen
- Mẫu giáo, nhà trẻ, trung tâm trẻ em được chứng nhận, và một chương trình nhỏ tại địa phươngMẫu giáo và quyết định o-juken
Từ liên quan
- 幼稚園 (yōchien)kindergarten
- こども家庭庁 (kodomo katei chō)Children and Families Agency
- 認可外保育施設 (ninkagai hoiku shisetsu)unlicensed daycare
- 預かり保育 (azukari hoiku)extended care at a kindergarten
- 一時保育 (ichiji hoiku)occasional care
Công cụ và trang cho giai đoạn này
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.