Bao nhiêu trường trung học cơ sở tư thục có kỳ thi tiếng Anh cho tháng 4 năm 2027?英語入試がある私立中学は何校?(2027年度)
Trả lời
30 trên 35 trường trung học cơ sở tư thục trong dữ liệu của chúng tôi có ít nhất một kỳ thi có tiếng Anh cho đợt vào tháng 4 năm 2027. Con số này chỉ tính các trường và quận trong dữ liệu của chúng tôi, đọc từ trang chính thức của họ; đây không phải là số liệu cho toàn nước Nhật.
Chi tiết
| Trường | Khu vực | Kỳ thi |
|---|---|---|
| 芝国際中学校 | Minato, Tokyo | 帰国生入試(本科/国際) và 一般入試「国際」(2月3日午前) |
| 三田国際科学学園中学校 | Setagaya, Tokyo | 帰国生入試(IC/ISC) và 2月入試 英語(IC「英・面」/ISC「英・国・算・面」) |
| 広尾学園中学校 | Minato, Tokyo | 帰国生入試 và 国際生AG回(2月3日午前) |
| 開智日本橋学園中学校 | Chuo, Tokyo | 帰国生入試(第1回・第2回)GLC |
| 啓明学園中学校 | Akishima, Tokyo | 国際生入試 và 帰国生入試 |
| 東京都市大学等々力中学校 | Setagaya, Tokyo | 帰国生入試 và 第2回特選入試(S特チャレンジ)英語選抜入試 |
| 洗足学園中学校 | Kawasaki, Kanagawa | 帰国生入試(A方式/B方式) |
| 桐光学園中学校 | Asao, Kawasaki | 帰国生入試 |
| 渋谷教育学園渋谷中学校 | Shibuya, Tokyo | 帰国生(1月27日)入学試験 |
| 広尾学園小石川中学校 | Bunkyo, Tokyo | 帰国生入試(第1回〈AG〉・第2回〈AG〉・本科・SG回) và 国際生AG回(2月2日午前) |
| かえつ有明中学校 | Koto, Tokyo | 帰国生入試(帰国生 Honors/Advanced 選考①②・帰国生 Regular 選考) và Honors / Advanced 選考(2月2日) |
| 文化学園大学杉並中学校 | Suginami, Tokyo | 国内帰国生入試(第1回・第2回) và 英語特別入試①②(第2回・第4回) |
| 聖学院中学校 | Kita, Tokyo | 帰国生入試(A方式/B方式) và 英語特別入試(2月1日午前) |
| 工学院大学附属中学校 | Hachioji, Tokyo | 帰国生入試(第1回・第2回・第3回) và 国際生入試(第1回〜第4回) |
| 佼成学園中学校 | Suginami, Tokyo | 帰国生入試(海外現地) và Super English 入試(SE 入試) |
| 大妻中野中学校 | Nakano, Tokyo | 海外帰国生入試(第1回・第2回) và グローバル入試(第1回~第3回) |
| 富士見丘中学校 | Shibuya, Tokyo | 中学帰国生入試(1回目・2回目) và 国際生入試 |
| 東京女学館中学校 | Shibuya, Tokyo | 国際学級 帰国生入試 |
| 頌栄女子学院中学校 | Minato, Tokyo | 帰国生入試(英語入試/3教科入試) |
| 攻玉社中学校 | Shinagawa, Tokyo | 国際学級(帰国生)入試 |
| 芝浦工業大学附属中学校 | Koto, Tokyo | 英語入試(2月2日午後) |
| 成蹊中学校 | Musashino, Tokyo | 帰国生入試(国際学級)第1学年4月入学 |
| 桐蔭学園中等教育学校 | Aoba, Yokohama | 第2回(午後)グローバル入試 |
| 神奈川大学附属中学校 | Midori, Yokohama | 帰国生入試 và 第1回入試(J_DES利用) |
| 慶應義塾湘南藤沢中等部 | Fujisawa, Kanagawa | 中等部帰国生入試 |
| 横浜雙葉中学校 | Naka, Yokohama | 帰国生入試(検定方式/作文方式) |
| 森村学園中等部 | Midori, Yokohama | 帰国生入学試験(A型/B型) |
| 関東学院中学校 | Minami, Yokohama | 帰国生入試 |
| 公文国際学園中等部 | Totsuka, Yokohama | 帰国生入試 và A入試(国語・英語/数学・英語) |
| 青山学院横浜英和中学校 | Minami, Yokohama | 帰国生入試第1回 |
Nguồn
- 2027年度 芝国際中学校 生徒募集要項<帰国生入試><一般入試> · kiểm tra ngày
- 2027年度 三田国際科学学園中学校 帰国生入試 募集要項 · kiểm tra ngày
- 2027年度 三田国際科学学園中学校 募集要項 · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項 広尾学園中学校 · kiểm tra ngày
- 2027 生徒募集要項[帰国生入試(第1回・第2回)] · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項 一般入学試験(1科・2科・3科・適性検査)国際生入学試験 · kiểm tra ngày
- 2027年度 帰国生入試 生徒募集要項 · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項〈中学入試用〉 · kiểm tra ngày
- 2027年度 募集要項(帰国生) · kiểm tra ngày
- 帰国生入試(2027年度 中学校帰国生入試募集要項) · kiểm tra ngày
- 2027年度入学試験 募集要項(第32期帰国生) · kiểm tra ngày
- 広尾学園小石川募集要項2027 · kiểm tra ngày
- 2027(令和9)年度 生徒募集要項 一般入試/帰国生入試 · kiểm tra ngày
- 2027年度 国内帰国生入試 生徒募集要項 · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項(文化学園大学杉並中学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 帰国生募集要項([中学校]帰国生入試 募集要項) · kiểm tra ngày
- 2027年度 募集要項(聖学院中学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項 帰国生入試(工学院大学附属中学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項 国際生入試(工学院大学附属中学校) · kiểm tra ngày
- 佼成学園中学校・高等学校 2027年度 帰国生 募集要項 · kiểm tra ngày
- 佼成学園中学校 2027年度 中学入試 募集要項 · kiểm tra ngày
- 募集要項(2027年度 海外帰国生入試/グローバル入試)|大妻中野中学校・高等学校 · kiểm tra ngày
- 富士見丘中学校 2027年度 生徒募集要項 · kiểm tra ngày
- 令和9(2027)年度 国際学級 帰国生入試 生徒募集要項(東京女学館中学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 中学入学試験募集要項 頌栄女子学院中学校 · kiểm tra ngày
- 2027年度 入試要項[予定] 攻玉社中学校・高等学校 DATABOOK 2027 · kiểm tra ngày
- 2027年度中学入試 生徒募集概要 · kiểm tra ngày
- 2027年度 成蹊中学校 帰国生入試(国際学級)第1学年4月入学 生徒募集要項 · kiểm tra ngày
- 2027年度 一般入試 生徒募集要項(桐蔭学園中等教育学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項(神奈川大学附属中・高等学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 生徒募集要項(生徒募集要項・学費|神奈川大学附属中・高等学校) · kiểm tra ngày
- 2027年度 中等部帰国生入試 募集要項(帰国生入試用) · kiểm tra ngày
- 横浜雙葉中学校 2027年度 生徒募集要項 帰国生入試 · kiểm tra ngày
- 令和9年度(2027年度)森村学園中等部 一般入学試験 帰国生入学試験 募集要項 · kiểm tra ngày
- 関東学院中学校 2027年度 帰国生入試募集要項 · kiểm tra ngày
- 募集要項(2027年度)|公文国際学園 · kiểm tra ngày
- 令和9年度(2027)募集要項 帰国生入試・一般入試(青山学院横浜英和中学校) · kiểm tra ngày
Mọi ngày tháng, số tiền và con số trên trang này đều đọc từ các nguồn bên dưới. Quy định có thể thay đổi: hãy kiểm tra nguồn trước khi làm.
Cũng được hỏi là
- Các trường trung học cơ sở có thi tiếng Anh ở Tokyo
- Danh sách trường trung học cơ sở tư thục có thi tiếng Anh
- Những trường trung học cơ sở nào thi tiếng Anh đầu vào?
- Junior high schools with an English exam in Tokyo
- Private junior high English entrance exam list
- Which junior highs test English for entrance?
- 英語入試 私立中学 一覧 東京
- 英語 受験できる 中学
- 英語入試 実施校 数
Tìm hiểu thêm
- 中学受験 (thi vào trung học cơ sở): bài hướng dẫn
- Xem các mốc này theo ngày sinh của con
- Các trường có kỳ thi này
- Kiểm tra miễn phí về 中学受験
- Giải thích thuật ngữ trường học Nhật
Đọc bài hướng dẫn
Câu hỏi liên quan
- Ai được dự thi 国際生入試 (kỳ thi dành cho học sinh quốc tế) năm 2027?
- Ai được dự thi tiếng Anh (英語入試) vào trung học cơ sở năm 2027?
- Khi nào trẻ bắt đầu học lò luyện thi (塾) cho 中学受験 (khóa tháng 2 năm 2027)?
- Buổi giới thiệu trường (説明会) của các trường trung học cơ sở tư thục cho đợt vào tháng 4 năm 2027 là khi nào?
- Học lò luyện thi (塾) cho 中学受験 ở Nhật tốn bao nhiêu tiền?
- Ôn thi vào trường liên cấp công lập (公立中高一貫校) tốn bao nhiêu tiền học thêm?
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.