Trường trung học cơ sở có kỳ thi bằng tiếng Anh (英語入試) năm 2027
14 trường ở Tokyo và Kanagawa có kỳ thi bằng tiếng Anh (英語入試) năm 2027, cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Từng ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của từng trường.
- 文化学園大学杉並中学校
Bunka Gakuen University Suginami Junior High School
Quận Suginami, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
480.000 ¥
英語特別入試①②(第2回・第4回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (chiều ngày 1 và ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
英語資格入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh
Học phí mỗi năm
790.000 ¥
第1回入試(J_DES利用)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường lần 1, có lựa chọn dùng điểm tiếng Anh (chiều ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
A入試(国語・英語/数学・英語)
Thi dựa trên tiếng AnhThi A có tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
英語特別入試(2月1日午前)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (sáng ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
1.226.000 ¥
一般入試(英語資格利用型)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường dùng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
736.800 ¥
一般生 英語利用入試(第1回・第2回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
Học phí mỗi năm
942.000 ¥
国際学級入試(第1回・第2回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi vào lớp quốc tế (tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
Honors / Advanced 選考(2月2日)
Thi dựa trên tiếng AnhTuyển chọn Honors/Advanced, thi dựa trên tiếng Anh (ngày 2 tháng 2)
- 芝浦工業大学附属中学校
Shibaura Institute of Technology Junior High School
Quận Koto, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
816.000 ¥
英語入試(2月2日午後)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tiếng Anh (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
746.400 ¥
第2回(午後)グローバル入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi Global (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
Super English 入試(SE 入試)
Thi dựa trên tiếng AnhThi Super English (SE) (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
英語資格入試(2月3日)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 3 tháng 2)
- 東京都市大学等々力中学校
Tokyo City University Todoroki Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
766.000 ¥
第2回特選入試(S特チャレンジ)英語選抜入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển chọn bằng tiếng Anh, vòng học bổng đặc biệt (ngày 3 tháng 2)
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.