Các kỳ thi vào trung học cơ sở tháng 1 năm 2027
13 ngày thi trong tháng 1 năm 2027 tại 11 trường ở Tokyo và Kanagawa: kỳ thi diện học sinh về nước hoặc diện quốc tế cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi của từng trường, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của trường.
Chỉ liệt kê các ngày thi trong tháng này. Trang của trường có mọi ngày thi.
Học phí mỗi năm
1.254.000 ¥
国際学級(帰国生)入試
Tuyển học sinh về nướcThi vào lớp quốc tế dành cho học sinh về nước
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
730.400 ¥
帰国生入試(A方式/B方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (hình thức A và B)
- 法政大学第二中学校
Hosei University Daini Junior High School
Quận Nakahara, Kawasaki · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.176.222 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
中学帰国生入試(1回目・2回目)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (A: bài luận tiếng Anh; B: hai trong ba môn tiếng Nhật, toán, tiếng Anh)
Học phí mỗi năm
871.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 工学院大学附属中学校
Kogakuin University Junior High School
Thành phố Hachioji, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回・第3回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (vòng 1 đến 3)
Học phí mỗi năm
1.010.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 東京都立白鷗高等学校附属中学校
Tokyo Metropolitan Hakuo High School Attached Junior High School
Quận Taito, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(海外帰国生徒)
Tuyển học sinh về nướcChỉ tiêu học sinh về nước (thuộc diện tuyển học sinh về nước và học sinh nước ngoài sống tại Tokyo)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(在京外国人生徒)
Tuyển sinh quốc tếChỉ tiêu học sinh nước ngoài sống tại Tokyo (cùng diện tuyển)
- 東京都立立川国際中等教育学校
Tokyo Metropolitan Tachikawa Kokusai Secondary School
Thành phố Tachikawa, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(海外帰国生徒)
Tuyển học sinh về nướcChỉ tiêu học sinh về nước (thuộc diện tuyển học sinh về nước và học sinh nước ngoài sống tại Tokyo)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(在京外国人生徒)
Tuyển sinh quốc tếChỉ tiêu học sinh nước ngoài sống tại Tokyo (cùng diện tuyển)
- 渋谷教育学園渋谷中学校
Shibuya Kyoiku Gakuen Shibuya Junior High School
Quận Shibuya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
798.000 ¥
帰国生(1月27日)入学試験
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (ngày 27 tháng 1)
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.