Các kỳ thi vào trung học cơ sở tháng 12 năm 2026
24 ngày thi trong tháng 12 năm 2026 tại 21 trường ở Tokyo và Kanagawa: kỳ thi diện học sinh về nước cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi của từng trường, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của trường.
Chỉ liệt kê các ngày thi trong tháng này. Trang của trường có mọi ngày thi.
Học phí mỗi năm
1.010.000 ¥
帰国子弟入学試験
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(A方式/B方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (A: tiếng Anh; B: tiếng Nhật và toán)
Học phí mỗi năm
736.800 ¥
帰国生入試(英語入試/3教科入試)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (tiếng Anh, hoặc tiếng Anh cộng tiếng Nhật và toán)
Học phí mỗi năm
804.000 ¥
帰国生入試(検定方式/作文方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (hình thức chứng chỉ hoặc bài luận)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試(帰国生 Honors/Advanced 選考①②・帰国生 Regular 選考)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (Honors/Advanced và Regular)
- 三田国際科学学園中学校
Mita International Science Gakuen Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
930.000 ¥
帰国生入試(IC/ISC)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (lớp IC và ISC)
- 芝浦工業大学附属中学校
Shibaura Institute of Technology Junior High School
Quận Koto, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
816.000 ¥
海外在住帰国生徒入試(本校会場)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (thi tại trường ở Tokyo)
- 東京都市大学等々力中学校
Tokyo City University Todoroki Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
766.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, vòng 1 và 2
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 文化学園大学杉並中学校
Bunka Gakuen University Suginami Junior High School
Quận Suginami, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
480.000 ¥
国内帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước tổ chức tại Nhật (vòng 1 và 2)
Học phí mỗi năm
927.000 ¥
帰国生入学試験(A型/B型)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
651.600 ¥
帰国生入試(第1回〈AG〉・第2回〈AG〉・本科・SG回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (các vòng AG tháng 11 và tháng 12, vòng hệ thường/SG tháng 12)
Học phí mỗi năm
700.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回)GLC
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp Global Leading Class
Học phí mỗi năm
652.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
871.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
897.500 ¥
帰国生入試(本科/国際)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước: hệ thường (本科) và hệ quốc tế
Học phí mỗi năm
790.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
830.000 ¥
海外帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, vòng 1 và 2
Học phí mỗi năm
1.226.000 ¥
帰国生入試(国際学級)第1学年4月入学
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp quốc tế
帰国生入試(一般学級)第1学年4月入学
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp thường
- 工学院大学附属中学校
Kogakuin University Junior High School
Thành phố Hachioji, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回・第3回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (vòng 1 đến 3)
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.