Các kỳ thi vào trung học cơ sở tháng 2 năm 2027
48 ngày thi trong tháng 2 năm 2027 tại 33 trường ở Tokyo và Kanagawa: kỳ thi diện học sinh về nước, diện quốc tế, bằng tiếng Anh, năng lực (適性検査) hoặc 4 môn cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi của từng trường, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của trường.
Chỉ liệt kê các ngày thi trong tháng này. Trang của trường có mọi ngày thi.
- 青山学院横浜英和中学校
Aoyama Gakuin Yokohama Eiwa Junior High School
Quận Minami, Yokohama · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試第2回
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lần 2 (ngày 1 tháng 2)
- 文化学園大学杉並中学校
Bunka Gakuen University Suginami Junior High School
Quận Suginami, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
480.000 ¥
英語特別入試①②(第2回・第4回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (chiều ngày 1 và ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
英語資格入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh
国際生入試
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế (ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
790.000 ¥
第1回入試(J_DES利用)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường lần 1, có lựa chọn dùng điểm tiếng Anh (chiều ngày 1 tháng 2)
- 工学院大学附属中学校
Kogakuin University Junior High School
Thành phố Hachioji, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
国際生入試(第1回〜第4回)
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế (ngày 1 đến ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
A入試(国語・英語/数学・英語)
Thi dựa trên tiếng AnhThi A có tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
- 三田国際科学学園中学校
Mita International Science Gakuen Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
930.000 ¥
2月入試 英語(IC「英・面」/ISC「英・国・算・面」)
Tuyển sinh quốc tếThi tiếng Anh tháng 2 vào các lớp quốc tế
Học phí mỗi năm
830.000 ¥
グローバル入試(第1回~第3回)
Tuyển sinh quốc tếThi Global vào khóa Global Leaders
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
英語特別入試(2月1日午前)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (sáng ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
1.226.000 ¥
一般入試(英語資格利用型)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường dùng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
736.800 ¥
一般生 英語利用入試(第1回・第2回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
Học phí mỗi năm
746.400 ¥
第1回午前・第3回 4科目入試
Thi 4 mônThi tuyển thông thường 4 môn (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
第2回(午後)グローバル入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi Global (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
942.000 ¥
国際学級入試(第1回・第2回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi vào lớp quốc tế (tháng 2)
Học phí mỗi năm
789.600 ¥
A日程(2科または4科)
Thi 4 mônThi đợt A, 2 hoặc 4 môn (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
A方式(国語・算数・社会・理科)
Thi 4 mônHình thức A, 4 môn (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
651.600 ¥
国際生AG回(2月2日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
Honors / Advanced 選考(2月2日)
Thi dựa trên tiếng AnhTuyển chọn Honors/Advanced, thi dựa trên tiếng Anh (ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
871.200 ¥
国際生入試
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế
- 慶應義塾湘南藤沢中等部
Keio Shonan-Fujisawa Junior High School
Thành phố Fujisawa, Kanagawa · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.270.000 ¥
中等部帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 芝浦工業大学附属中学校
Shibaura Institute of Technology Junior High School
Quận Koto, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
816.000 ¥
英語入試(2月2日午後)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tiếng Anh (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
652.200 ¥
国際生AG回(2月3日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 3 tháng 2)
- 神奈川県立相模原中等教育学校
Kanagawa Prefectural Sagamihara Secondary School
Quận Minami, Sagamihara · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 川崎市立川崎高等学校附属中学校
Kawasaki Municipal Kawasaki High School Attached Junior High School
Quận Kawasaki, Kawasaki · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
Super English 入試(SE 入試)
Thi dựa trên tiếng AnhThi Super English (SE) (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
897.500 ¥
一般入試「国際」(2月3日午前)
Tuyển sinh quốc tếThi vào hệ quốc tế (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
英語資格入試(2月3日)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 3 tháng 2)
- 東京都市大学等々力中学校
Tokyo City University Todoroki Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
766.000 ¥
第2回特選入試(S特チャレンジ)英語選抜入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển chọn bằng tiếng Anh, vòng học bổng đặc biệt (ngày 3 tháng 2)
- 東京都立白鷗高等学校附属中学校
Tokyo Metropolitan Hakuo High School Attached Junior High School
Quận Taito, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立小石川中等教育学校
Tokyo Metropolitan Koishikawa Secondary School
Quận Bunkyo, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立両国高等学校附属中学校
Tokyo Metropolitan Ryogoku High School Attached Junior High School
Quận Sumida, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立立川国際中等教育学校
Tokyo Metropolitan Tachikawa Kokusai Secondary School
Thành phố Tachikawa, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立南高等学校附属中学校
Yokohama Municipal Minami High School Attached Junior High School
Quận Konan, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立横浜サイエンスフロンティア高等学校附属中学校
Yokohama Science Frontier High School Attached Junior High School
Quận Tsurumi, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.