Trường trung học cơ sở tư thục có học phí 480.000 ¥ đến 746.400 ¥ mỗi năm
12 trường ở Tokyo và Kanagawa có học phí 480.000 ¥ đến 746.400 ¥ mỗi năm theo thông báo của chính trường, cùng các kỳ thi diện học sinh về nước, diện quốc tế, bằng tiếng Anh hoặc 4 môn cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi và điều kiện dự thi, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của từng trường.
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
帰国生入試(海外現地)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước tổ chức ở nước ngoài (New York, Singapore)
帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, vòng 1 và 2
Super English 入試(SE 入試)
Thi dựa trên tiếng AnhThi Super English (SE) (ngày 3 tháng 2)
- 文化学園大学杉並中学校
Bunka Gakuen University Suginami Junior High School
Quận Suginami, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
480.000 ¥
国内帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước tổ chức tại Nhật (vòng 1 và 2)
英語特別入試①②(第2回・第4回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (chiều ngày 1 và ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
651.600 ¥
帰国生入試(第1回〈AG〉・第2回〈AG〉・本科・SG回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (các vòng AG tháng 11 và tháng 12, vòng hệ thường/SG tháng 12)
国際生AG回(2月2日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 2 tháng 2)
- 工学院大学附属中学校
Kogakuin University Junior High School
Thành phố Hachioji, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回・第3回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (vòng 1 đến 3)
国際生入試(第1回〜第4回)
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế (ngày 1 đến ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
700.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回)GLC
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp Global Leading Class
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(A方式/B方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (A: tiếng Anh; B: tiếng Nhật và toán)
英語特別入試(2月1日午前)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (sáng ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
736.800 ¥
帰国生入試(英語入試/3教科入試)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (tiếng Anh, hoặc tiếng Anh cộng tiếng Nhật và toán)
一般生 英語利用入試(第1回・第2回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
Học phí mỗi năm
652.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
国際生AG回(2月3日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
英語資格入試(2月3日)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
730.400 ¥
帰国生入試(A方式/B方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (hình thức A và B)
Học phí mỗi năm
746.400 ¥
第1回午前・第3回 4科目入試
Thi 4 mônThi tuyển thông thường 4 môn (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
第2回(午後)グローバル入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi Global (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
A方式(国語・算数・社会・理科)
Thi 4 mônHình thức A, 4 môn (ngày 1 tháng 2)
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.