Trường trung học cơ sở ở Kanagawa
17 trường ở Kanagawa có kỳ thi diện học sinh về nước, bằng tiếng Anh, năng lực (適性検査) hoặc 4 môn cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của từng trường.
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 青山学院横浜英和中学校
Aoyama Gakuin Yokohama Eiwa Junior High School
Quận Minami, Yokohama · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試第1回
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lần 1 (ngày 30 tháng 11)
帰国生入試第2回
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lần 2 (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
804.000 ¥
帰国生入試(検定方式/作文方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (hình thức chứng chỉ hoặc bài luận)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
A入試(国語・英語/数学・英語)
Thi dựa trên tiếng AnhThi A có tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
927.000 ¥
帰国生入学試験(A型/B型)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
790.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
第1回入試(J_DES利用)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường lần 1, có lựa chọn dùng điểm tiếng Anh (chiều ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
英語資格入試(2月3日)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
730.400 ¥
帰国生入試(A方式/B方式)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (hình thức A và B)
- 法政大学第二中学校
Hosei University Daini Junior High School
Quận Nakahara, Kawasaki · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.176.222 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
746.400 ¥
第1回午前・第3回 4科目入試
Thi 4 mônThi tuyển thông thường 4 môn (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
第2回(午後)グローバル入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi Global (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
789.600 ¥
A日程(2科または4科)
Thi 4 mônThi đợt A, 2 hoặc 4 môn (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
732.000 ¥
A方式(国語・算数・社会・理科)
Thi 4 mônHình thức A, 4 môn (ngày 1 tháng 2)
- 慶應義塾湘南藤沢中等部
Keio Shonan-Fujisawa Junior High School
Thành phố Fujisawa, Kanagawa · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.270.000 ¥
中等部帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 神奈川県立相模原中等教育学校
Kanagawa Prefectural Sagamihara Secondary School
Quận Minami, Sagamihara · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 川崎市立川崎高等学校附属中学校
Kawasaki Municipal Kawasaki High School Attached Junior High School
Quận Kawasaki, Kawasaki · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立南高等学校附属中学校
Yokohama Municipal Minami High School Attached Junior High School
Quận Konan, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立横浜サイエンスフロンティア高等学校附属中学校
Yokohama Science Frontier High School Attached Junior High School
Quận Tsurumi, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.