Trường trung học cơ sở nam nữ học chung ở Tokyo và Kanagawa
31 trường dành cho cả nam và nữ ở Tokyo và Kanagawa có kỳ thi diện học sinh về nước, diện quốc tế, bằng tiếng Anh, năng lực (適性検査) hoặc 4 môn cho khóa nhập học tháng 4 năm 2027. Ngày thi, học phí mỗi năm và điều kiện dự thi, theo thông báo tuyển sinh (募集要項) của từng trường.
- 文化学園大学杉並中学校
Bunka Gakuen University Suginami Junior High School
Quận Suginami, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
480.000 ¥
国内帰国生入試(第1回・第2回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước tổ chức tại Nhật (vòng 1 và 2)
英語特別入試①②(第2回・第4回)
Thi dựa trên tiếng AnhThi đặc biệt tiếng Anh (chiều ngày 1 và ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試(帰国生 Honors/Advanced 選考①②・帰国生 Regular 選考)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (Honors/Advanced và Regular)
Honors / Advanced 選考(2月2日)
Thi dựa trên tiếng AnhTuyển chọn Honors/Advanced, thi dựa trên tiếng Anh (ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
871.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
国際生入試
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế
Học phí mỗi năm
897.500 ¥
帰国生入試(本科/国際)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước: hệ thường (本科) và hệ quốc tế
一般入試「国際」(2月3日午前)
Tuyển sinh quốc tếThi vào hệ quốc tế (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
651.600 ¥
帰国生入試(第1回〈AG〉・第2回〈AG〉・本科・SG回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (các vòng AG tháng 11 và tháng 12, vòng hệ thường/SG tháng 12)
国際生AG回(2月2日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 2 tháng 2)
- 工学院大学附属中学校
Kogakuin University Junior High School
Thành phố Hachioji, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
672.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回・第3回)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (vòng 1 đến 3)
国際生入試(第1回〜第4回)
Tuyển sinh quốc tếThi tuyển sinh quốc tế (ngày 1 đến ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
700.000 ¥
帰国生入試(第1回・第2回)GLC
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp Global Leading Class
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 三田国際科学学園中学校
Mita International Science Gakuen Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
930.000 ¥
帰国生入試(IC/ISC)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (lớp IC và ISC)
2月入試 英語(IC「英・面」/ISC「英・国・算・面」)
Tuyển sinh quốc tếThi tiếng Anh tháng 2 vào các lớp quốc tế
- 青山学院横浜英和中学校
Aoyama Gakuin Yokohama Eiwa Junior High School
Quận Minami, Yokohama · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試第1回
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lần 1 (ngày 30 tháng 11)
帰国生入試第2回
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lần 2 (ngày 1 tháng 2)
- 芝浦工業大学附属中学校
Shibaura Institute of Technology Junior High School
Quận Koto, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
816.000 ¥
海外在住帰国生徒入試(本校会場)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (thi tại trường ở Tokyo)
英語入試(2月2日午後)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tiếng Anh (chiều ngày 2 tháng 2)
- 東京都市大学等々力中学校
Tokyo City University Todoroki Junior High School
Quận Setagaya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
766.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
第2回特選入試(S特チャレンジ)英語選抜入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển chọn bằng tiếng Anh, vòng học bổng đặc biệt (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
Không ghi trong thông báo tuyển sinh
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
A入試(国語・英語/数学・英語)
Thi dựa trên tiếng AnhThi A có tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
927.000 ¥
帰国生入学試験(A型/B型)
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
Học phí mỗi năm
652.200 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
国際生AG回(2月3日午前)
Tuyển sinh quốc tếTuyển sinh quốc tế, vòng lớp AG (ngày 3 tháng 2)
Học phí mỗi năm
790.000 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
第1回入試(J_DES利用)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường lần 1, có lựa chọn dùng điểm tiếng Anh (chiều ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
1.226.000 ¥
帰国生入試(国際学級)第1学年4月入学
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp quốc tế
帰国生入試(一般学級)第1学年4月入学
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước, lớp thường
一般入試(英語資格利用型)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển thông thường dùng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 1 tháng 2)
Học phí mỗi năm
727.320 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
英語資格入試(2月3日)
Thi dựa trên tiếng AnhThi tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh (ngày 3 tháng 2)
- 法政大学第二中学校
Hosei University Daini Junior High School
Quận Nakahara, Kawasaki · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.176.222 ¥
帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 東京都立白鷗高等学校附属中学校
Tokyo Metropolitan Hakuo High School Attached Junior High School
Quận Taito, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(海外帰国生徒)
Tuyển học sinh về nướcChỉ tiêu học sinh về nước (thuộc diện tuyển học sinh về nước và học sinh nước ngoài sống tại Tokyo)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(在京外国人生徒)
Tuyển sinh quốc tếChỉ tiêu học sinh nước ngoài sống tại Tokyo (cùng diện tuyển)
一般枠(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立立川国際中等教育学校
Tokyo Metropolitan Tachikawa Kokusai Secondary School
Thành phố Tachikawa, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(海外帰国生徒)
Tuyển học sinh về nướcChỉ tiêu học sinh về nước (thuộc diện tuyển học sinh về nước và học sinh nước ngoài sống tại Tokyo)
海外帰国・在京外国人生徒枠募集(在京外国人生徒)
Tuyển sinh quốc tếChỉ tiêu học sinh nước ngoài sống tại Tokyo (cùng diện tuyển)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 渋谷教育学園渋谷中学校
Shibuya Kyoiku Gakuen Shibuya Junior High School
Quận Shibuya, Tokyo · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
798.000 ¥
帰国生(1月27日)入学試験
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước (ngày 27 tháng 1)
Học phí mỗi năm
746.400 ¥
第1回午前・第3回 4科目入試
Thi 4 mônThi tuyển thông thường 4 môn (ngày 1 và ngày 5 tháng 2)
第2回(午後)グローバル入試
Thi dựa trên tiếng AnhThi Global (chiều ngày 2 tháng 2)
Học phí mỗi năm
789.600 ¥
A日程(2科または4科)
Thi 4 mônThi đợt A, 2 hoặc 4 môn (ngày 1 tháng 2)
- 慶應義塾湘南藤沢中等部
Keio Shonan-Fujisawa Junior High School
Thành phố Fujisawa, Kanagawa · Tư thục · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
1.270.000 ¥
中等部帰国生入試
Tuyển học sinh về nướcThi diện học sinh về nước
- 神奈川県立相模原中等教育学校
Kanagawa Prefectural Sagamihara Secondary School
Quận Minami, Sagamihara · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 川崎市立川崎高等学校附属中学校
Kawasaki Municipal Kawasaki High School Attached Junior High School
Quận Kawasaki, Kawasaki · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立小石川中等教育学校
Tokyo Metropolitan Koishikawa Secondary School
Quận Bunkyo, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 東京都立両国高等学校附属中学校
Tokyo Metropolitan Ryogoku High School Attached Junior High School
Quận Sumida, Tokyo · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
一般枠募集(適性検査)
Trung học công lập liên cấpChỉ tiêu thường, thi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立南高等学校附属中学校
Yokohama Municipal Minami High School Attached Junior High School
Quận Konan, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
- 横浜市立横浜サイエンスフロンティア高等学校附属中学校
Yokohama Science Frontier High School Attached Junior High School
Quận Tsurumi, Yokohama · Công lập · Nam nữ học chung
Học phí mỗi năm
Không thu học phí (công lập)
適性検査
Trung học công lập liên cấpThi bài kiểm tra năng lực
Học phí là con số mỗi năm do từng trường công bố, cho năm học mà trường ghi. Trang của trường cho biết khoản này gồm những gì.
Con bạn được thi vào những trường nào trong bảng này?
Bài kiểm tra miễn phí đối chiếu thời gian con sống ở nước ngoài, nơi gia đình đang sống và ngân sách với điều kiện của cả 43 trường chúng tôi theo dõi.
Miễn phí. 8 câu, không cần đăng nhập.
Miễn phí. Các mốc ngày của con trên một dòng thời gian, kèm email nhắc trước mỗi mốc.