Học trung học cơ sở ở Nhật tốn bao nhiêu, công lập và tư thục?中学校の費用は公立と私立でいくら違う?
Trả lời
Trong 3 năm, học trung học cơ sở tốn tổng cộng 1.626.133 ¥ ở trường công và 4.671.589 ¥ ở trường tư. Đây là chi phí học tập (学習費総額): chi phí trường học, bữa trưa và học ngoài trường, theo khảo sát của Bộ Giáo dục cho năm tài chính 2023.
保護者が支出した1年間・子供一人当たりの学習費総額Chi tiết
| Trường | Số tiền |
|---|---|
| Công lập | 1.626.133 ¥ |
| Tư thục | 4.671.589 ¥ |
Nguồn
- 令和5年度子供の学習費調査 調査結果の概要(文部科学省、令和8年1月16日差替)表9 · kiểm tra ngày
Mọi ngày tháng, số tiền và con số trên trang này đều đọc từ các nguồn bên dưới. Quy định có thể thay đổi: hãy kiểm tra nguồn trước khi làm.
Cũng được hỏi là
- Chi phí học trung học cơ sở ở Nhật
- Học phí trung học cơ sở ở Nhật, công lập và tư thục
- Phụ huynh ở Nhật chi bao nhiêu cho trung học cơ sở?
- Cost of junior high school in Japan
- Fees for junior high school in Japan, public and private
- How much do parents pay for junior high school in Japan?
- 中学校 学費 総額
- 中学校 公立 私立 費用 比較
- 中学校 学習費 いくら
Tìm hiểu thêm
- 中学受験 (thi vào trung học cơ sở): bài hướng dẫn
- Xem các mốc này theo ngày sinh của con
- Chi phí học theo từng lộ trình, từ mẫu giáo đến đại học
- Giải thích thuật ngữ trường học Nhật
Đọc bài hướng dẫn
Câu hỏi liên quan
- Từ mẫu giáo đến hết cấp ba ở Nhật tốn bao nhiêu tiền, nếu chỉ học trường tư ở mẫu giáo, trung học cơ sở và trung học phổ thông?
- Từ mẫu giáo đến hết cấp ba ở Nhật tốn bao nhiêu tiền, nếu học toàn trường tư?
- Khi nào trẻ bắt đầu học lò luyện thi (塾) cho 中学受験 (khóa tháng 2 năm 2027)?
- Buổi giới thiệu trường (説明会) của các trường trung học cơ sở tư thục cho đợt vào tháng 4 năm 2027 là khi nào?
- Ai được dự thi 帰国生入試 (kỳ thi dành cho học sinh hồi hương) năm 2027?
- Ai được dự thi 国際生入試 (kỳ thi dành cho học sinh quốc tế) năm 2027?
Việc nên làm tiếp
- Tìm con đường cho con: bài kiểm tra juken miễn phí
Miễn phí, không cần đăng nhập. Lộ trình phù hợp, chi phí và các hạn chót trên đường đi.
- Xem vé mùa (Season pass)
Ngày thi và học phí đã xác minh của từng trường, nhắc trước mỗi hạn, hỏi không giới hạn.