Tới nội dung

Trường THPT gần nhà

Trường THPT gần Bunkyo文京区から近い高校

Mọi trường THPT một gia đình sống ở Bunkyo có thể nộp hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 4/2027, gần nhất trước. Khoảng cách là đường thẳng từ điểm giữa 14 ga của Bunkyo, gần ga Todaimae (東大前).

Danh sách gồm 167 trường THPT công lập Tokyo (都立) tuyển học sinh lớp 10 vào tháng 4/2027. Có thêm 180 trường tư thục.

So sánh danh sách chọnCâu hỏi nên hỏi ở buổi giới thiệu trường (説明会, setsumeikai)

Tính từđiểm giữa Bunkyo, gần ga Todaimae

Nhập bằng kanji, kana hoặc romaji. Mọi ga ở Tokyo và Kanagawa.

Con bạn là

Ẩn các trường chỉ nhận nam hoặc chỉ nhận nữ mà con bạn không nộp được.

Bộ lọc
Loại trường
Chỉ định chính thức

Hiện các trường có ít nhất một chỉ định đã chọn.

Thi vào đại học

Toán và khoa học

Tiếng Anh và toàn cầu

Tú tài Quốc tế (IB)

Hướng tới trường y

Các trường con bạn có thể nộp hồ sơ, gần nhất trước

Khoảng cách là đường thẳng từ điểm bạn chọn đến địa chỉ trường, không phải thời gian đi lại. Hãy thử đi một lần vào giờ con bạn sẽ đi học.

30 trường. Còn 317 trường xa hơn 3 km.

  • 東洋大学京北高等学校

    Toyo University Keihoku High School

    0.5 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Hakusan (白山) · đi bộ 6 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.090.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区白山2-36-5

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 6 phút
    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 10 phút
    • Ga Myogadani (茗荷谷) · đi bộ 17 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 19 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 小石川淑徳学園高等学校

    Koishikawa Shukutoku Gakuen High School

    0.6 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 8 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 955.200 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区小石川3-14-3

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 8 phút
    • Ga Kasuga (春日) · đi bộ 8 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 東京都立向丘高等学校

    Mukogaoka High School

    0.8 km

    Công lập Tokyo (都立, toritsu) · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 5 phút

    Khóa tốt nghiệp 2026, đỗ: Quốc/công lập 6 · Waseda+Keio 2 · Sophia+TUS 0 · GMARCH 53

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区向丘1-11-18

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 5 phút
    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 7 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 12 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Khóa tốt nghiệp 2026, số đỗ (合格者数)

    • Các đại học quốc lập và công lập, tổng (国公立大学)6
    • Waseda và Keio (早稲田・慶應)2
    • Sophia và Đại học Khoa học Tokyo (上智・東京理科)0
    • GMARCH: Gakushuin, Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei53

    Một học sinh đỗ nhiều trường được tính ở mỗi trường. Có tính cả 既卒 (học sinh đã tốt nghiệp các năm trước).

    Trang kết quả của trường · Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 京華高等学校

    Keika High School

    0.8 km

    Tư thục · Chỉ nhận nam · 普通科

    Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 988.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区白山5-6-6

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút
    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 8 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 18 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 京華女子高等学校

    Keika Girls' High School

    0.8 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 988.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区白山5-6-6

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút
    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 8 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 18 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 京華商業高等学校

    Keika Commercial High School

    0.8 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 商業科

    Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 988.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区白山5-6-6

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 3 phút
    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 8 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 18 phút

    Ngành học

    商業科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 東京都立竹早高等学校

    Takehaya High School

    0.8 km

    Công lập Tokyo (都立, toritsu) · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Myogadani (茗荷谷) · đi bộ 10 phút

    • 進学指導推進校trường thúc đẩy hướng dẫn thi đại học (Sở Giáo dục Tokyo)
    • 理数研究拠点校trung tâm nghiên cứu toán và khoa học (Sở Giáo dục Tokyo)
    • GE-NET EEmạng lưới giáo dục toàn cầu, giáo dục tiếng Anh (Sở Giáo dục Tokyo)

    Khóa tốt nghiệp 2026, đỗ: ĐH Tokyo 1 · ĐH Kyoto 2 · Hitotsubashi 2 · Science Tokyo 2

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区小石川4-2-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Myogadani (茗荷谷) · đi bộ 10 phút
    • Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 12 phút
    • Ga Kasuga (春日) · đi bộ 13 phút

    Ngành học

    普通科

    Kết quả đỗ đại học

    Khóa tốt nghiệp 2026, số đỗ (合格者数)

    • Đại học Tokyo (東京大学)1
    • Đại học Kyoto (京都大学)2
    • Đại học Hitotsubashi (一橋大学)2
    • Institute of Science Tokyo (東京科学大学)2
    • Các đại học quốc lập và công lập, tổng (国公立大学)64
    • Waseda và Keio (早稲田・慶應)40
    • Sophia và Đại học Khoa học Tokyo (上智・東京理科)53
    • GMARCH: Gakushuin, Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei365

    Một học sinh đỗ nhiều trường được tính ở mỗi trường. Có tính cả 既卒 (học sinh đã tốt nghiệp các năm trước).

    Trang kết quả của trường · Kiểm tra ngày 14 thg 10, 2026

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 郁文館高等学校

    Ikubunkan High School

    0.8 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Todaimae (東大前) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 895.600 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区向丘2-19-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Todaimae (東大前) · đi bộ 5 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 郁文館グローバル高等学校

    Ikubunkan Global High School

    0.8 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 国際科

    Ga Todaimae (東大前) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 994.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区向丘2-19-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Todaimae (東大前) · đi bộ 5 phút

    Ngành học

    国際科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 駒込高等学校

    Komagome High School

    1.2 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 910.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区千駄木5-6-25

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Hon-komagome (本駒込) · đi bộ 5 phút
    • Ga Sendagi (千駄木) · đi bộ 7 phút
    • Ga Hakusan (白山) · đi bộ 7 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 1.5 km

    Công lập Tokyo (都立, toritsu) · Nam nữ học chung · マシンクラフト科, インテリア科, デザイン科, グラフィックアーツ科, アートクラフト科

    Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 7 phút

    Khóa tốt nghiệp 2024, nhập học: Quốc/công lập 9 · Waseda+Keio 0 · Sophia+TUS 0 · GMARCH 2

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区本郷1-3-9

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Suidobashi (水道橋) · không ghi thời gian đi bộ
    • Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 7 phút

    Ngành học

    マシンクラフト科・インテリア科・デザイン科・グラフィックアーツ科・アートクラフト科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Khóa tốt nghiệp 2024, số nhập học (進学者数)

    • Các đại học quốc lập và công lập, tổng (国公立大学)9
    • Waseda và Keio (早稲田・慶應)0
    • Sophia và Đại học Khoa học Tokyo (上智・東京理科)0
    • GMARCH: Gakushuin, Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei2

    170 học sinh tốt nghiệp · 64.1% vào đại học 4 năm

    Mỗi học sinh chỉ tính một lần, ở trường đại học đã vào. Chỉ học sinh tốt nghiệp năm đó.

    Trang kết quả của trường · Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 貞静学園高等学校

    Teisei Gakuen High School

    1.5 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Myogadani (茗荷谷) · đi bộ 1 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 944.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区大塚1-2-10

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Myogadani (茗荷谷) · đi bộ 1 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 昭和第一高等学校

    Showa Daiichi High School

    1.6 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 3 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 832.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区本郷1-2-15

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 3 phút
    • Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 8 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 東洋高等学校

    Toyo High School

    1.6 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 2 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 986.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区神田三崎町1-4-16

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 2 phút
    • Ga Jimbocho (神保町) · đi bộ 8 phút
    • Ga Korakuen (後楽園) · đi bộ 13 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 1.7 km

    Công lập Tokyo (都立, toritsu) · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Nezu (根津) · đi bộ 6 phút

    • 進学指導推進校trường thúc đẩy hướng dẫn thi đại học (Sở Giáo dục Tokyo)
    • GE-NET EEmạng lưới giáo dục toàn cầu, giáo dục tiếng Anh (Sở Giáo dục Tokyo)

    Khóa tốt nghiệp 2026, đỗ: Hitotsubashi 0 · Science Tokyo 0 · Quốc/công lập 46 · Waseda+Keio 26

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都台東区上野公園10-14

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Nezu (根津) · đi bộ 6 phút
    • Ga Ueno (上野) · đi bộ 13 phút
    • Ga Nippori (日暮里) · đi bộ 13 phút
    • Ga Keisei Ueno (京成上野) · đi bộ 13 phút

    Ngành học

    普通科

    Kết quả đỗ đại học

    Khóa tốt nghiệp 2026, số đỗ (合格者数)

    • Đại học Hitotsubashi (一橋大学)0
    • Institute of Science Tokyo (東京科学大学)0
    • Các đại học quốc lập và công lập, tổng (国公立大学)46
    • Waseda và Keio (早稲田・慶應)26
    • Sophia và Đại học Khoa học Tokyo (上智・東京理科)28
    • GMARCH: Gakushuin, Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei224

    Một học sinh đỗ nhiều trường được tính ở mỗi trường. Có tính cả 既卒 (học sinh đã tốt nghiệp các năm trước).

    Trang kết quả của trường · Kiểm tra ngày 14 thg 10, 2026

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 神田女学園高等学校

    Kanda Jogakuen High School

    1.9 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.104.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区神田猿楽町2-3-6

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Suidobashi (水道橋) · đi bộ 5 phút
    • Ga Jimbocho (神保町) · đi bộ 5 phút
    • Ga Ochanomizu (御茶ノ水) · đi bộ 10 phút
    • Ga Shin-Ochanomizu (新御茶ノ水) · đi bộ 12 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 東洋女子高等学校

    Toyo Girls' High School

    2.0 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Sugamo (巣鴨) · đi bộ 7 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 752.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区千石3-29-8

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Sugamo (巣鴨) · đi bộ 7 phút
    • Ga Sengoku (千石) · đi bộ 12 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 和洋九段女子高等学校

    Wayo Kudan Girls' High School

    2.1 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Kudanshita (九段下) · đi bộ 3 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 906.600 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区九段北1-12-12

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Kudanshita (九段下) · đi bộ 3 phút
    • Ga Iidabashi (飯田橋) · đi bộ 8 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 文京学院大学女子高等学校

    Bunkyo Gakuin University Girls' High School

    2.1 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Komagome (駒込) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 955.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区本駒込6-18-3

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Komagome (駒込) · đi bộ 5 phút
    • Ga Sugamo (巣鴨) · đi bộ 5 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 開成高等学校

    Kaisei High School

    2.2 km

    Tư thục · Chỉ nhận nam · 普通科

    Ga Nishi-Nippori (西日暮里) · đi bộ 2 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.160.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都荒川区西日暮里4-2-4

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Nishi-Nippori (西日暮里) · đi bộ 2 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 日本大学豊山高等学校

    Nihon University Buzan High School

    2.3 km

    Tư thục · Chỉ nhận nam · 普通科

    Ga Gokokuji (護国寺) · đi bộ 1 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 922.500 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都文京区大塚5-40-10

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Gokokuji (護国寺) · đi bộ 1 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 岩倉高等学校

    Iwakura High School

    2.4 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科, 運輸科

    Ga Ueno (上野) · đi bộ 1 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 920.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都台東区上野7-8-8

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Ueno (上野) · đi bộ 1 phút
    • Ga Keisei Ueno (京成上野) · đi bộ 6 phút

    Ngành học

    普通科・運輸科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 十文字高等学校

    Jumonji High School

    2.5 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Sugamo (巣鴨) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.006.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都豊島区北大塚1-10-33

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Sugamo (巣鴨) · đi bộ 5 phút
    • Ga Otsuka (大塚) · đi bộ 7 phút
    • Ga Otsuka-ekimae (大塚駅前) · đi bộ 7 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 二松学舎大学附属高等学校

    Nishogakusha University High School

    2.6 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Kudanshita (九段下) · đi bộ 6 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 908.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区九段南2-1-32

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Kudanshita (九段下) · đi bộ 6 phút
    • Ga Ichigaya (市ヶ谷) · đi bộ 15 phút
    • Ga Iidabashi (飯田橋) · đi bộ 15 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 東京都立竹台高等学校

    Takenodai High School

    2.6 km

    Công lập Tokyo (都立, toritsu) · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Uguisudani (鶯谷) · đi bộ 6 phút

    Khóa tốt nghiệp 2026, đỗ: Quốc/công lập 2 · Sophia+TUS 1 · GMARCH 3

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都荒川区東日暮里5-14-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Uguisudani (鶯谷) · đi bộ 6 phút
    • Ga Nippori (日暮里) · đi bộ 8 phút
    • Ga Mikawashima (三河島) · đi bộ 13 phút
    • Ga Iriya (入谷) · đi bộ 13 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Khóa tốt nghiệp 2026, số đỗ (合格者数)

    • Các đại học quốc lập và công lập, tổng (国公立大学)2
    • Sophia và Đại học Khoa học Tokyo (上智・東京理科)1
    • GMARCH: Gakushuin, Meiji, Aoyama Gakuin, Rikkyo, Chuo, Hosei3

    Một học sinh đỗ nhiều trường được tính ở mỗi trường. Nguồn không nói có tính học sinh tốt nghiệp các năm trước hay không.

    Trang kết quả của trường · Kiểm tra ngày 14 thg 10, 2026

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 錦城学園高等学校

    Kinjo Gakuen High School

    2.7 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科

    Ga Takebashi (竹橋) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 915.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区神田錦町3-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Takebashi (竹橋) · đi bộ 5 phút
    • Ga Jimbocho (神保町) · đi bộ 7 phút
    • Ga Ogawamachi (小川町) · đi bộ 8 phút
    • Ga Awajicho (淡路町) · đi bộ 8 phút
    • Ga Shin-Ochanomizu (新御茶ノ水) · đi bộ 8 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 正則学園高等学校

    Seisoku Gakuen High School

    2.7 km

    Tư thục · Chỉ nhận nam · 普通科

    Ga Jimbocho (神保町) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 910.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区神田錦町3-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Jimbocho (神保町) · đi bộ 5 phút
    • Ga Takebashi (竹橋) · đi bộ 5 phút
    • Ga Shin-Ochanomizu (新御茶ノ水) · đi bộ 7 phút
    • Ga Ogawamachi (小川町) · đi bộ 7 phút
    • Ga Awajicho (淡路町) · đi bộ 10 phút
    • Ga Ochanomizu (御茶ノ水) · đi bộ 12 phút
    • Ga Kanda (神田) · đi bộ 12 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 聖学院高等学校

    Seigakuin High School

    2.7 km

    Tư thục · Chỉ nhận nam · 普通科

    Ga Komagome (駒込) · đi bộ 5 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.035.000 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都北区中里3-12-1

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Komagome (駒込) · đi bộ 5 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 上野学園高等学校

    Ueno Gakuen High School

    2.7 km

    Tư thục · Nam nữ học chung · 普通科, 音楽科

    Ga Ueno (上野) · đi bộ 8 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 930.600 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都台東区東上野4-24-12

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Ueno (上野) · đi bộ 8 phút
    • Ga Keisei Ueno (京成上野) · đi bộ 10 phút
    • Ga Asakusa (浅草) · đi bộ 12 phút

    Ngành học

    普通科・音楽科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

  • 法政大学千代田三番町高等学校

    Hosei University Chiyoda Sanbancho High School

    2.8 km

    Tư thục · Chỉ nhận nữ · 普通科

    Ga Ichigaya (市ヶ谷) · đi bộ 8 phút

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Chi phí năm đầu: 1.176.100 ¥

    Thêm: địa chỉ, mọi ga, ngành học, nguồn

    Địa chỉ

    東京都千代田区三番町22

    Các ga ghi trên trang hướng dẫn đường đi của trường

    • Ga Ichigaya (市ヶ谷) · đi bộ 8 phút
    • Ga Hanzomon (半蔵門) · đi bộ 8 phút
    • Ga Kudanshita (九段下) · đi bộ 10 phút

    Ngành học

    普通科

    Không có chỉ định nào của Sở Giáo dục

    Kết quả đỗ đại học

    Chưa có kết quả công bố trong dữ liệu

    Nguồn

    Kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026

Quận và thành phố khác

Mỗi quận, thành phố có ga tàu ở Tokyo có một trang, xếp từ điểm giữa các ga của nơi đó.

Nơi không có ga tàu (武蔵村山市 Musashimurayama, 日の出町 Hinode, 檜原村 Hinohara, các đảo) không có trang riêng: hãy tìm ga bạn thường dùng.

Nguồn dữ liệu

Trường, ngành học, chỉ tiêu 2027 và các chỉ định: 東京都教育委員会 (Sở Giáo dục Tokyo, TMBE), có liên kết cho từng trường. Ga gần trường và thời gian đi bộ: trang đường đi của từng trường. Vị trí trường: công cụ tìm địa chỉ của 国土地理院 (GSI).

Kết quả đỗ đại học: số liệu từng trường tự công bố, có liên kết.

Các ga và quận/thành phố của từng ga: 「国土数値情報(鉄道データ)」(国土交通省)を加工して作成 「国土数値情報(行政区域データ)」(国土交通省)を加工して作成

Tên ga bằng romaji: Wikidata (CC0).

Không dùng 偏差値 (hensachi), không dùng dữ liệu của juku, không xếp hạng.

Dữ liệu trường được kiểm tra ngày 13 thg 10, 2026.